Chakkit Laptrakul
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chakkit Laptrakul |
| Ngày sinh | 02/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayutthaya United, Thailand |
| Hợp đồng | 27/07/2025 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2025 | TừUthai Thani | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừBuriram United | ĐếnUthai Thani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPT Prachuap FC | ĐếnBuriram United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừBuriram United | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2021 | TừSamut Prakan City | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừBG Pathum United | ĐếnSamut Prakan City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2019 | TừTokushima Vortis | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừBG Pathum United | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừAng Thong | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừFleury 91 | ĐếnAng Thong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Uthai Thani | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Uthai Thani | Cúp FA Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Uthai Thani | VĐQG Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand | AFF Cúp | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Thailand | King's Cup | - | - | - | - | - |