Charles Mariano Aránguiz Sandoval

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Charles Mariano Aránguiz Sandoval |
| Ngày sinh | 17/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Universidad Chile, Chile |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2024 | TừInternacional | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/04/2023 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừInternacional | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,000,000 € |
| Ngày16/08/2014 | TừUdinese | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,000,000 € |
| Ngày15/08/2014 | TừInternacional | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2014 | TừUdinese | ĐếnInternacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừUniversidad Chile | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày20/01/2011 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày04/07/2010 | TừColo-Colo | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2009 | TừCobreloa | ĐếnColo-Colo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2007 | TừCobresal | ĐếnCobreloa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừCobreloa | ĐếnCobresal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Universidad Chile | VĐQG Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | Cúp Quốc Gia Chile | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Universidad Chile | VĐQG Chile | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Universidad Chile | Copa Libertadores | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Chile | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Chile | Vòng Loại WC Nam Mỹ | - | - | - | - | - |