Charlie Adams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Charlie Adams |
| Ngày sinh | 16/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colorado Springs |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừColorado Springs | ĐếnAthletic Club Boise | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừLas Vegas Lights | ĐếnColorado Springs | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2024 | TừTulsa Roughnecks | ĐếnLas Vegas Lights | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2023 | TừSan Diego Loyal | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừPinzgau Saalfelden | ĐếnSan Diego Loyal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừOrange County | ĐếnPinzgau Saalfelden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2018 | TừReal Monarchs | ĐếnOrange County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2016 | TừStevenage | ĐếnReal Monarchs | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/03/2016 | TừLouisville City | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2015 | TừBrentford | ĐếnLouisville City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2014 | TừStevenage | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2014 | TừBrentford | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2014 | TừBarnet | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2014 | TừBrentford | ĐếnBarnet | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBrentford U18 | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Athletic Club Boise | USL League One Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Colorado Springs | USL Championship Mỹ | 34 | - | - | - | - |
| 2025 | Colorado Springs | Cúp Mỹ Mở Rộng | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AFC Hornchurch | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024 | Las Vegas Lights | USL Championship Mỹ | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Las Vegas Lights | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |