Charly Musonda Junior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Charly Musonda Junior |
| Ngày sinh | 15/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anorthosis |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2023 | TừTBC | ĐếnAnorthosis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2022 | TừChelsea | ĐếnLevante | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2018 | TừCeltic | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừChelsea | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừChelsea U21 | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừReal Betis | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừChelsea U21 | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Anorthosis | VĐQG Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anorthosis | VĐQG Síp | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Levante | Hạng Hai Tây Ban Nha | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Anorthosis | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |