Charmaine Häusl

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Charmaine Häusl |
| Ngày sinh | 27/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seychelles |
| Số áo | 31 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừLichtenberg | ĐếnPetershagen-Eggersdorf | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừTBC | ĐếnLichtenberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBAK '07 | ĐếnAltglienicke | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2020 | TừSonnenhof Großaspach | ĐếnBAK '07 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừMainz 05 II | ĐếnSonnenhof Großaspach | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMainz U19 | ĐếnMainz 05 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Seychelles | Vòng Loại WC Châu Phi | - | - | - | - | - |
| 2023 | Seychelles | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023 | Seychelles | Cosafa Cup | - | - | - | - | - |