Chayapol Supma
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chayapol Supma |
| Ngày sinh | 06/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kasetsart |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnKasetsart | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừKasetsart | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnKasetsart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừNakhonratchasima Mazda FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2022 | TừSCG Muangthong United | ĐếnNakhonratchasima Mazda FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừTrat | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/12/2021 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2021 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2021 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/12/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kasetsart | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Cúp FA Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Kasetsart | Hạng Hai TháI Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCG Muangthong United | Cúp Châu Á | 15 | - | - | - | - |