Cheick Omar Traoré

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cheick Omar Traoré |
| Ngày sinh | 31/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paris 13 Atletico, SCM Gloria Buzau, Mali |
| Số áo | 93 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừAl Faysali | ĐếnParis 13 Atletico | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừTBC | ĐếnAl Faysali | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2024 | TừDijon | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLens | ĐếnDijon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2019 | TừGuingamp | ĐếnLens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừChâteauroux | ĐếnGuingamp | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừGuingamp | ĐếnChâteauroux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừChâteauroux | ĐếnGuingamp | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừCaen | ĐếnChâteauroux | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAvranches | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừCaen | ĐếnAvranches | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mali | Vô Địch Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |
| 2026 | Mali | Vòng Loại WC Châu Phi | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | VĐQG Romania | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCM Gloria Buzau | Cúp Quốc Gia Romania | 93 | - | - | - | - |
| 2024 | Mali | Giao Hữu Quốc Tế | 17 | - | - | - | - |