Cheikh Tidiane Sidibe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cheikh Tidiane Sidibe |
| Ngày sinh | 25/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | HJK, Azam, Senegal |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/03/2025 | TừTBC | ĐếnHJK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừTeungueth | ĐếnAzam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/11/2021 | TừGeneration Foot | ĐếnTeungueth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừJaraaf | ĐếnGeneration Foot | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | HJK | VĐQG Phần Lan | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Klubi-04 | Hạng Hai Phần Lan | 35 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Azam | VĐQG Tanzania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Azam | CAF Champions League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | C1 Châu Âu | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | HJK | Europa Conference League | 12 | - | - | - | - |