Cheikhou Dieng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cheikhou Dieng |
| Ngày sinh | 23/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Panevėžys |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/06/2024 | TừLeoben | ĐếnPanevėžys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừTBC | ĐếnLeoben | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2022 | TừWolfsberger AC | ĐếnZagłębie Lubin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừTBC | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừWacker Innsbruck | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnWacker Innsbruck | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSpartak Subotica | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2018 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừAnkaragücü | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2017 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSt. Pölten | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2017 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSt. Pölten | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày06/01/2016 | TừSandefjord | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng28,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Panevėžys | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Panevėžys | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Panevėžys | Europa League | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Panevėžys | VĐQG Lithuania | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Panevėžys | Cúp Quốc Gia Lithuania | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leoben | Hạng Nhất Áo | 7 | - | - | - | - |