Chenrop Samphaodi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chenrop Samphaodi |
| Ngày sinh | 02/06/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kanchanaburi |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/12/2024 | TừPT Prachuap FC | ĐếnKanchanaburi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừBG Pathum United | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừLamphun Warrior | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2022 | TừBG Pathum United | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừPort FC | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPort FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừTrat | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừPolice Tero FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPolice Tero FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừKasem Bundit University | ĐếnPolice Tero FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPolice Tero FC | ĐếnKasem Bundit University | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Kanchanaburi | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Kanchanaburi | Cúp FA Thái Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Kanchanaburi | Hạng Hai TháI Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | PT Prachuap FC | Cúp FA Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | PT Prachuap FC | VĐQG Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | PT Prachuap FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 17 | - | - | - | - |