Chih-hao Wen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chih-hao Wen |
| Ngày sinh | 25/03/1993 (33 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Taichung Futuro |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/02/2024 | TừAC Taipei | ĐếnTaichung Futuro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2023 | TừTaipower | ĐếnAC Taipei | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừBeijing BG | ĐếnTaipower | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2013 | TừTaipower | ĐếnBeijing BG | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chinese Taipei | Vòng Loại WC Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Taichung Futuro | VĐQG Đài Loan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Taichung Futuro | Cúp Châu Á | 31 | - | - | - | - |
| 2023 | Chinese Taipei | Giao Hữu Quốc Tế | 12 | - | - | - | - |
| 2023 | AC Taipei | VĐQG Đài Loan | - | - | - | - | - |
| 2023 | Taichung Futuro | VĐQG Đài Loan | - | - | - | - | - |