Chovanie Amatkarijo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chovanie Amatkarijo |
| Ngày sinh | 20/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liepāja, Sint Maarten |
| Số áo | 25 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừGAIS | ĐếnLiepāja | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2025 | TừÖstersunds FK | ĐếnGAIS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2025 | TừGAIS | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừIstra 1961 | ĐếnGAIS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừÖstersunds FK | ĐếnIstra 1961 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/03/2022 | TừIF Karlstad Fotboll | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2021 | TừScheveningen | ĐếnIF Karlstad Fotboll | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừTBC | ĐếnScheveningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừADO Den Haag U21 | ĐếnTOP Oss | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2018 | TừRKC Waalwijk | ĐếnADO Den Haag U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừADO Den Haag U21 | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liepāja | VĐQG Latvia | - | 1 | 2 | - | - |
| 2025 | GAIS | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | GAIS | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sint Maarten | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | GAIS | VĐQG Thuỵ Điển | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Istra 1961 | VĐQG Croatia | 10 | - | - | - | - |