Chris Ikonomidis

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chris Ikonomidis |
| Ngày sinh | 04/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Macarthur |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừMelbourne Victory | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừPerth Glory | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2018 | TừLazio | ĐếnPerth Glory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừWestern Sydney Wanderers | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLazio | ĐếnWestern Sydney Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAGF | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừLazio | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2013 | TừAtalanta U20 | ĐếnLazio U20 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Macarthur | VĐQG Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Macarthur | Cúp Úc | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Melbourne Victory | Cúp Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | Melbourne Victory | C1 Châu Á | 7 | - | - | - | - |