Chris Long
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chris Long |
| Ngày sinh | 25/02/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brisbane Roar |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừCrewe Alexandra | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMotherwell | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBlackpool | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừFleetwood Town | ĐếnBlackpool | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừBurnley | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừNorthampton Town | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừBurnley | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBolton Wanderers | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừBurnley | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2017 | TừFleetwood Town | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừBurnley | ĐếnFleetwood Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừEverton U21 | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày31/05/2015 | TừBrentford | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừEverton U21 | ĐếnBrentford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2014 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnEverton U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2014 | TừEverton U21 | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2013 | TừEverton U18 | ĐếnEverton U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Crewe Alexandra U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Hạng Ba Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | EFL Trophy Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crewe Alexandra | Cúp Liên Đoàn Anh | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crewe Alexandra | FA Cup Anh | 7 | - | - | - | - |