Chris Vianney Bedia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Chris Vianney Bedia |
| Ngày sinh | 05/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Boys, FC Union Berlin |
| Số áo | 29 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừYoung Boys | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừFC Union Berlin | ĐếnYoung Boys | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừHull City | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừFC Union Berlin | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừServette | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày24/01/2022 | TừSporting Charleroi | ĐếnServette | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSochaux | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2020 | TừSporting Charleroi | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừTroyes | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2019 | TừSporting Charleroi | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừZulte-Waregem | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2018 | TừSporting Charleroi | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Young Boys | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | C1 Châu Âu | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Young Boys | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | 5 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Hull City | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Servette | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 29 | - | - | - | - |