Christ Junior Tiéhi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christ Junior Tiéhi |
| Ngày sinh | 16/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Baník Ostrava, Diósgyőr |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừBaník Ostrava | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDiósgyőr | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừRotherham United | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừSlovan Liberec | ĐếnRotherham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừWigan Athletic | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2023 | TừSlovan Liberec | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSlavia Praha | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừSlovan Liberec | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừOpava | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2020 | TừTBC | ĐếnOpava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2019 | TừWoking | ĐếnTonbridge Angels | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2019 | TừLe Havre | ĐếnWoking | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Baník Ostrava | VĐQG Séc | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Banik Ostrava B | Hạng Hai Séc | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Diósgyőr | VĐQG Hungary | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | FA Cup Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rotherham United | Hạng Hai Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | 22 | - | - | - | - |