Christian Capone
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Capone |
| Ngày sinh | 28/04/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trento Calcio 1921, Atalanta U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/07/2025 | TừAtalanta II | ĐếnTrento Calcio 1921 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừVicenza | ĐếnAtalanta II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừAtalanta II | ĐếnVicenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAtalanta | ĐếnAtalanta II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừReggiana | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừAtalanta | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừSüdtirol | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừAtalanta | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTernana | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừAtalanta | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPescara | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừAtalanta | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPerugia | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2019 | TừAtalanta | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừPescara | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAtalanta U20 | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atalanta II | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 37 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ternana | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Atalanta | Europa League | - | - | - | - | - |