Christian D'Urso

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian D'Urso |
| Ngày sinh | 26/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Roma U20, Triestina |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2024 | TừCosenza | ĐếnTriestina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTriestina | ĐếnCosenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừCosenza | ĐếnTriestina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPerugia | ĐếnCosenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCittadella | ĐếnPerugia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừRoma | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừApollon Smirnis | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừRoma | ĐếnApollon Smirnis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAscoli | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2017 | TừRoma | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAthletic Carpi | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừRoma | ĐếnAthletic Carpi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừLatina | ĐếnRoma U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừRoma U20 | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cosenza | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Triestina | Serie C: Girone A Ý | 30 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cosenza | Hạng Hai Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cosenza | Cúp Ý | 10 | - | - | - | - |