Christian Gytkjær

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Gytkjær |
| Ngày sinh | 06/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bari 1908 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2025 | TừVenezia | ĐếnBari 1908 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừMonza | ĐếnVenezia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừLech Poznań | ĐếnMonza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | Từ1860 München | ĐếnLech Poznań | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừRosenborg | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,250,000 € |
| Ngày06/01/2016 | TừHaugesund | ĐếnRosenborg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2013 | TừNordsjælland | ĐếnHaugesund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2012 | TừSandnes Ulf | ĐếnNordsjælland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2012 | TừNordsjælland | ĐếnSandnes Ulf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừOdense Q W | ĐếnNordsjælland | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừNordsjælland | ĐếnOdense Q W | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừLyngby Boldklub | ĐếnNordsjælland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | 3 | - | - | - |
| 2024-2025 | Venezia | VĐQG Ý | - | 2 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Venezia | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Venezia | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Monza | VĐQG Ý | 9 | - | - | - | - |