Christián Herc
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christián Herc |
| Ngày sinh | 30/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dunajská Streda, Slovakia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừDunajská Streda | ĐếnVárda SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2023 | TừGrasshopper | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừWolves U21 | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKarviná | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừWolves U21 | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2020 | TừViktoria Plzeň | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWolves U21 | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừDunajská Streda | ĐếnWolves U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2018 | TừWolves U21 | ĐếnDunajská Streda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWolverhampton U18 | ĐếnWolves U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Slovakia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dunajská Streda | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dunajská Streda | VĐQG Slovakia | - | 1 | 4 | 1 | 5 |
| 2024-2025 | Dunajská Streda | Cúp Quốc Gia Slovakia | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Slovakia | EURO | - | - | - | - | - |