Christian Jesús Martinez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Jesús Martinez |
| Ngày sinh | 06/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ironi Kiryat Shmona, Panama |
| Hợp đồng | 01/07/2025 - 30/06/2027 |
| Số áo | 6 |
| Giá trị chuyển nhượng | 140,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPlaza Amador | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng140,000 € |
| Ngày01/07/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2024 | TừPlaza Amador | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAl-Jandal | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2023 | TừPlaza Amador | ĐếnAl-Jandal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừNajran | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừPlaza Amador | ĐếnNajran | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMonagas | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2022 | TừPlaza Amador | ĐếnMonagas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừCadiz II | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPlaza Amador | ĐếnCadiz II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2021 | TừCadiz II | ĐếnPlaza Amador | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừCádiz | ĐếnCadiz II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRecreativo Huelva | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2020 | TừCádiz | ĐếnRecreativo Huelva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừChicago Fire | ĐếnCádiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLas Vegas Lights | ĐếnChicago Fire | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2019 | TừChicago Fire | ĐếnLas Vegas Lights | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừColumbus Crew | ĐếnChicago Fire | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừCincinnati | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2017 | TừColumbus Crew | ĐếnCincinnati | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừDeportivo Universitario | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừColumbus Crew | ĐếnDeportivo Universitario | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/12/2016 | TừPittsburgh Riverhounds | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừColumbus Crew | ĐếnPittsburgh Riverhounds | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2016 | TừDeportivo Universitario | ĐếnColumbus Crew | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Panama | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Panama | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Panama | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 70 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | - | 1 | 3 | 1 | 5 |