Christian Kjetil Haug
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Kjetil Haug |
| Ngày sinh | 12/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Toulouse |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừToulouse | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừOdd | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2024 | TừToulouse | ĐếnOdd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừBodø / Glimt | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2024 | TừToulouse | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừSarpsborg 08 | ĐếnToulouse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừToulouse | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVålerenga | ĐếnToulouse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2019 | TừSogndal | ĐếnVålerenga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừVålerenga | ĐếnSogndal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2019 | TừSogndal | ĐếnVålerenga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừElverum | ĐếnSogndal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừSogndal | ĐếnElverum | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2018 | TừManchester City U21 | ĐếnSogndal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Toulouse | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Toulouse | Cúp Quốc Gia Pháp | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Toulouse | VĐQG Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024 | Bodø / Glimt | Cúp Quốc Gia Na Uy | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Odd | Cúp Quốc Gia Na Uy | 40 | - | - | - | - |
| 2024 | Bodø / Glimt | VĐQG Na Uy | 24 | - | - | - | - |