Christian Kouamé
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Kouamé |
| Ngày sinh | 06/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Aris, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 06/02/2026 - |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừFiorentina | ĐếnAris | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừEmpoli | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừFiorentina | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAnderlecht | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2021 | TừFiorentina | ĐếnAnderlecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/09/2020 | TừGenoa | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày31/08/2020 | TừFiorentina | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừGenoa | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày13/07/2018 | TừCittadella | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,350,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừPrato | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừCittadella | ĐếnPrato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừPrato | ĐếnCittadella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừInternazionale U20 | ĐếnPrato | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừPrato | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fiorentina U20 | PrimaVera 1 Ý | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 24 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fiorentina | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |