Christian Kudsk Mortensen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Kudsk Mortensen |
| Ngày sinh | 09/01/1998 (28 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Skive |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2024 | TừKolding IF | ĐếnSkive | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừVejle Boldklub | ĐếnKolding IF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừThisted | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVejle Boldklub | ĐếnThisted | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Skive | Landspokal Cup Đan Mạch | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolding IF | Hạng Nhất Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kolding IF | Landspokal Cup Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kolding IF | Landspokal Cup Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Kolding IF | Landspokal Cup Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Kolding IF | Hạng Nhất Đan Mạch | 10 | - | - | - | - |