Christian Lopez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christian Lopez |
| Ngày sinh | 10/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Manchester 62, Europa FC, Gibraltar |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừMagpies | ĐếnEuropa FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2023 | TừEuropa FC | ĐếnMagpies | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGlacis United | ĐếnManchester 62 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Gibraltar | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Gibraltar | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gibraltar | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Europa FC | Europa Conference League | 81 | - | - | - | - |
| 2024 | Gibraltar | Vòng Loại Euro | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Gibraltar | UEFA Nations League | 13 | - | - | - | - |