Christopher Martins Pereira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christopher Martins Pereira |
| Ngày sinh | 19/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Moskva, Luxembourg |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - 30/06/2028 |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 6,400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừYoung Boys | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,400,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừYoung Boys | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừTroyes | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2018 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBourg-en-Bresse | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2017 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnBourg-en-Bresse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRacing | ĐếnOlympique Lyon U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Spartak Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Luxembourg | UEFA Nations League | 8 | - | - | - | - |
| 2026 | Luxembourg | Vòng Loại WC Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2025 | Luxembourg | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Spartak Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 35 | - | - | - | - |