Christos Hadjipaschalis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Christos Hadjipaschalis |
| Ngày sinh | 01/08/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hartford Athletic |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2026 | TừAkritas | ĐếnHartford Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2025 | TừAE Zakakiou | ĐếnAkritas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừAE Zakakiou | ĐếnAkritas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2024 | TừOthellos | ĐếnAE Zakakiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừDoxa | ĐếnOthellos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừOthellos | ĐếnDoxa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2022 | TừDoxa | ĐếnOthellos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừNea Salamis | ĐếnDoxa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừXylotympou | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừAnorthosis | ĐếnXylotympou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừASIL Lysi | ĐếnAnorthosis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2019 | TừAnorthosis | ĐếnASIL Lysi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAris Limassol | ĐếnAnorthosis | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2018 | TừAnorthosis | ĐếnAris Limassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hartford Athletic | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Othellos | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Othellos | Cúp Quốc Gia Síp | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Othellos | VĐQG Síp | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Othellos | Cúp Quốc Gia Síp | 18 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Doxa | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |