Ciaron Brown
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ciaron Brown |
| Ngày sinh | 14/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oxford United, Northern Ireland |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - 30/06/2027 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừCardiff City | ĐếnOxford United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2022 | TừOxford United | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừCardiff City | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừLivingston | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừCardiff City | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừLivingston | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừCardiff City | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừLivingston | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừCardiff City | ĐếnLivingston | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừWealdstone | ĐếnCardiff City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Northern Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Northern Ireland | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Northern Ireland | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Northern Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford United | FA Cup Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford United | Hạng Nhất Anh | 3 | - | - | - | - |