Cillian Sheridan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cillian Sheridan |
| Ngày sinh | 23/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brechin City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/12/2024 | TừTBC | ĐếnBrechin City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2024 | TừTBC | ĐếnQueen's Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2023 | TừTBC | ĐếnInverness CT | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừWisła Płock | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừWellington Phoenix | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnWellington Phoenix | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2017 | TừOmonia Nicosia | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừAPOEL | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừKilmarnock | ĐếnAPOEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2012 | TừTBC | ĐếnKilmarnock | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừSt. Johnstone | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừCSKA Sofia | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2010 | TừCeltic | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng370,000 € |
| Ngày01/05/2010 | TừSt. Johnstone | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2010 | TừCeltic | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2010 | TừPlymouth Argyle | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2009 | TừCeltic | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2009 | TừMotherwell | ĐếnCeltic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2009 | TừCeltic | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Brechin City | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brechin City | Cúp Liên Đoàn Scotland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inverness CT | Cúp Quốc Gia Scotland | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen's Park | Hạng Nhất Scotland | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inverness CT | Hạng Nhất Scotland | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Queen's Park | Cúp Liên Đoàn Scotland | 7 | - | - | - | - |