Ciro Henrique Alves Ferreira e Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ciro Henrique Alves Ferreira e Silva |
| Ngày sinh | 18/04/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malut United, Sport Recife |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừPersib | ĐếnMalut United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/04/2022 | TừPersikabo 1973 | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2019 | TừChonburi FC | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2017 | TừJoinville | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnJoinville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2016 | TừRemo | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnRemo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừJeju United | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnJeju United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2015 | TừLuverdense | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2015 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnLuverdense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2014 | TừFigueirense | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAthletico PR | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừBahia | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừFluminense | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừDeportivo Maldonado | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2011 | TừSport Recife | ĐếnDeportivo Maldonado | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừSport Recife U20 | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | 11 | 5 | - | 1 |
| 2025 | Persib | VĐQG Indonesia | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persib | Cúp Châu Á | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Persib | Cúp Quốc Gia Indonesia | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Persib | VĐQG Indonesia | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Persib | VĐQG Indonesia | 77 | - | - | - | - |