Ciro Immobile
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ciro Immobile |
| Ngày sinh | 20/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paris, Juventus U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừBologna | ĐếnParis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2025 | TừBeşiktaş | ĐếnBologna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừLazio | ĐếnBeşiktaş | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừSevilla | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng9,450,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừTorino | ĐếnSevilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừSevilla | ĐếnTorino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày13/01/2016 | TừBorussia Dortmund | ĐếnSevilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng11,000,000 € |
| Ngày12/01/2016 | TừSevilla | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2015 | TừBorussia Dortmund | ĐếnSevilla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày02/07/2014 | TừTorino | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng18,500,000 € |
| Ngày12/07/2013 | TừJuventus | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng13,500,000 € |
| Ngày11/07/2013 | TừGenoa | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,750,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừJuventus | ĐếnGenoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừPescara | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2011 | TừJuventus | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừGrosseto | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2011 | TừJuventus | ĐếnGrosseto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bologna | VĐQG Ý | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Paris | VĐQG Pháp | - | 2 | 2 | - | 2 |
| 2025 | Beşiktaş | Giao Hữu CLB | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | Europa League | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beşiktaş | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |