Clairton Norchang Netto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Clairton Norchang Netto |
| Ngày sinh | 28/02/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Altos |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/04/2025 | TừSanto André | ĐếnAltos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừResende | ĐếnSanto André | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2024 | TừSanta Cruz RS | ĐếnResende | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/11/2023 | TừYpiranga Erechim | ĐếnSanta Cruz RS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2023 | TừEC São José | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnEC São José | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừFerroviária | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2021 | TừMirassol | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2021 | TừBrasil de Pelotas | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừMirassol | ĐếnBrasil de Pelotas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừCSA | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừMirassol | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừInternacional | ĐếnMirassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Altos | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Altos | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Santa Cruz RS | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | EC São José | Gaucho 1 Brasil | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Ferroviária | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |