Claudio Ezequiel Aquino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Claudio Ezequiel Aquino |
| Ngày sinh | 24/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Colo-Colo |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - 31/12/2026 |
| Số áo | 22 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừVélez Sarsfield | ĐếnColo-Colo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2023 | TừCerro Porteño | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừGuaraní | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày01/08/2018 | TừUnión Santa Fe | ĐếnGuaraní | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2017 | TừIndependiente | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBelgrano | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừIndependiente | ĐếnBelgrano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFluminense | ĐếnIndependiente | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừIndependiente | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày21/01/2015 | TừGodoy Cruz | ĐếnIndependiente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2013 | TừDefensa y Justicia | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2012 | TừClub Ferro Carril Oeste | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Colo-Colo | VĐQG Chile | - | 2 | 3 | - | 1 |
| 2025 | Colo-Colo | Cúp Quốc Gia Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | VĐQG Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Colo-Colo | Copa Libertadores | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Vélez Sarsfield | VĐQG Argentina | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Vélez Sarsfield | Copa Argentina | 22 | - | - | - | - |