Clayson Henrique da Silva Vieira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Clayson Henrique da Silva Vieira |
| Ngày sinh | 19/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Recife |
| Số áo | 25 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừCoritiba | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2025 | TừMirassol | ĐếnCoritiba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2025 | TừCuiabá | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừV-Varen Nagasaki | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừAl Faisaly | ĐếnV-Varen Nagasaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTBC | ĐếnAl Faisaly | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCuiabá | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2021 | TừBahia | ĐếnCuiabá | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày22/05/2017 | TừPonte Preta | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng950,000 € |
| Ngày18/01/2016 | TừItuano | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng495,000 € |
| Ngày10/12/2015 | TừPonte Preta | ĐếnItuano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừItuano | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Recife | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Mirassol | VĐQG Brazil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Mirassol | Hạng Nhất Brazil | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 25 | - | - | - | - |