Clayton da Silveira da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Clayton da Silveira da Silva |
| Ngày sinh | 23/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSMS, Perak FA, Persis Solo |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừPersis Solo | ĐếnPSMS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2026 | TừDiamond Harbour | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2025 | TừPerak FA | ĐếnDiamond Harbour | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2024 | TừHercílio Luz | ĐếnPerak FA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừLondrina | ĐếnHercílio Luz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCSA | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnCSA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/10/2020 | TừTBC | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2019 | TừAtlético Mineiro | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừBahia | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2017 | TừCorinthians | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2016 | TừFigueirense | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Perak FA | Cúp Malaysia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Perak FA | FA Cup Malaysia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Hercílio Luz | Catarinense 1 Brasil | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Perak FA | Cúp Malaysia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Perak FA | FA Cup Malaysia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Hercílio Luz | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |