Clement Bayiha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Clement Bayiha |
| Ngày sinh | 08/03/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thór |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừThór | ĐếnSupra du Québec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừYork9 | ĐếnThór | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừHFX Wanderers | ĐếnYork9 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2024 | TừYork9 | ĐếnHFX Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừHamKam | ĐếnYork9 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2022 | TừCF Montréal | ĐếnHamKam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Supra du Québec | VĐQG Canada | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Thór | Hạng Nhất Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Thór | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2024 | York9 | VĐQG Canada | - | - | - | - | - |
| 2024 | HFX Wanderers | VĐQG Canada | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | York9 | Championship Canada | - | - | - | - | - |