Clement Couturier

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Clement Couturier |
| Ngày sinh | 13/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Thionville Lusitanos, Fleury 91, Madagascar |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2025 | TừTBC | ĐếnThionville Lusitanos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2025 | TừVillefranche | ĐếnFleury 91 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừSwift Hesperange | ĐếnVillefranche | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2021 | TừBastia-Borgo | ĐếnSwift Hesperange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừTBC | ĐếnBastia-Borgo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừF91 Dudelange | ĐếnExcelsior Virton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLes Herbiers | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừChambly | ĐếnLes Herbiers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBelfort | ĐếnChambly | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2015 | TừMontceau | ĐếnBelfort | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Madagascar | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Madagascar | Vòng Loại WC Châu Phi | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Villefranche | Cúp Quốc Gia Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Villefranche | National Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Madagascar | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | C1 Châu Âu | 5 | - | - | - | - |