Clésio Bauque

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Clésio Bauque |
| Ngày sinh | 11/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferroviário Maputo, Mozambique |
| Hợp đồng | 09/01/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2024 | TừHonka | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừMarítimo | ĐếnHonka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừZira | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2020 | TừQabala | ĐếnZira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | Từİstanbulspor | ĐếnQabala | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừPanaitolikos | Đếnİstanbulspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừBenfica II | ĐếnPanaitolikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2014 | TừPhiladelphia Union | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừBenfica II | ĐếnPhiladelphia Union | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBenfica U19 | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFerroviário Maputo | ĐếnBenfica U19 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mozambique | Vô Địch Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2026 | Mozambique | Vòng Loại WC Châu Phi | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Mozambique | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Mozambique | Cosafa Cup | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Qabala | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Honka | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |