Cole Kpekawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Cole Kpekawa |
| Ngày sinh | 20/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bedford Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừOxford City | ĐếnBedford Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừBromley | ĐếnOxford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừKidderminster Harriers | ĐếnBromley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2024 | TừBromley | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2023 | TừOxford City | ĐếnBromley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/11/2023 | TừBromley | ĐếnOxford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaidenhead United | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnMaidenhead United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừChelmsford City | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2020 | TừTBC | ĐếnChelmsford City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2019 | TừBillericay Town | ĐếnTrenčín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừTBC | ĐếnBillericay Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừTBC | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừBarnsley | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừQueens Park Rangers | ĐếnBarnsley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng530,000 € |
| Ngày01/02/2016 | TừLeyton Orient | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/11/2015 | TừQueens Park Rangers | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2015 | TừPortsmouth | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2015 | TừQueens Park Rangers | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2015 | TừColchester United | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2014 | TừQueens Park Rangers | ĐếnColchester United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừQueens Park Rangers U18 | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Oxford City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oxford City | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bromley | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bromley | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Maidenhead United | FA Trophy Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Maidenhead United | FA Cup Anh | 5 | - | - | - | - |