Colin Rosler
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Colin Rosler |
| Ngày sinh | 22/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Malmö FF, Norway |
| Số áo | 19 |
| Giá trị chuyển nhượng | 1,100,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/08/2024 | TừMjällby | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày06/02/2023 | TừLillestrøm | ĐếnMjällby | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừNAC Breda | ĐếnLillestrøm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnNAC Breda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừManchester City U18 | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Norway | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malmö FF | VĐQG Thuỵ Điển | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Malmö FF | C1 Châu Âu | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Europa League | 19 | - | - | - | - |