Connor Chapman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Connor Chapman |
| Ngày sinh | 31/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/06/2024 | TừMelbourne Victory | ĐếnGimpo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừBrisbane Roar | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2022 | TừSeoul | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừTBC | ĐếnSeoul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừWestern United | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnWestern United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2018 | TừIncheon United | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừMelbourne City | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừNewcastle Jets | ĐếnMelbourne City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | 1 | 5 |
| 2024 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne Victory | VĐQG Úc | 14 | - | - | - | - |