Connor Lemonheigh-Evans
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Connor Lemonheigh-Evans |
| Ngày sinh | 24/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Milton Keynes Dons |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừStockport County | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừAFC Wimbledon | ĐếnStockport County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừStockport County | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2023 | TừNotts County | ĐếnStockport County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2023 | TừStockport County | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTorquay United | ĐếnStockport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừBristol City U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừTorquay United | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừBristol City U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTorquay United | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2018 | TừBristol City U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừTorquay United | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừBristol City U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2017 | TừBath City | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừBristol City U21 | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừBath City | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2017 | TừBristol City U21 | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2017 | TừBath City | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừBristol City U21 | ĐếnBath City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2015 | TừBristol City U18 | ĐếnBristol City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Milton Keynes Dons | FA Cup Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Milton Keynes Dons | Hạng Ba Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Milton Keynes Dons | EFL Trophy Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Milton Keynes Dons | Cúp Liên Đoàn Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AFC Wimbledon | FA Cup Anh | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Milton Keynes Dons | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |