Connor Metcalfe
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Connor Metcalfe |
| Ngày sinh | 05/11/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Pauli, Australia |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - 30/06/2025 |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừMelbourne City | ĐếnSt. Pauli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Australia | World Cup | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Australia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 1 | - | - |
| 2025-2026 | St. Pauli | VĐQG Đức | 24 | - | - | - | - |
| 2026 | Australia | Vòng Loại WC Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Pauli | Cúp Đức | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Pauli | VĐQG Đức | 24 | - | - | - | - |