Connor Ogilvie
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Connor Ogilvie |
| Ngày sinh | 14/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portsmouth |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2021 | TừGillingham | ĐếnPortsmouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTottenham U21 | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừGillingham | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừTottenham U21 | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừGillingham | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừTottenham U21 | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừStevenage | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừTottenham U21 | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừStevenage | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừTottenham U21 | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Portsmouth | FA Cup Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Hạng Nhất Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Cúp Liên Đoàn Anh | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portsmouth | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portsmouth | Hạng Hai Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portsmouth | EFL Trophy Anh | 6 | - | - | - | - |