Connor Ripley
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Connor Ripley |
| Ngày sinh | 13/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 96 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Swindon Town |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừPort Vale | ĐếnSwindon Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMorecambe | ĐếnPort Vale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPreston North End | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2021 | TừSalford City | ĐếnPreston North End | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2021 | TừPreston North End | ĐếnSalford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừMiddlesbrough | ĐếnPreston North End | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừAccrington Stanley | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừMiddlesbrough | ĐếnAccrington Stanley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừBurton Albion | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừMiddlesbrough | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừOldham Athletic | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2016 | TừMiddlesbrough | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2016 | TừMotherwell | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2015 | TừMiddlesbrough | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừÖstersunds FK | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2014 | TừMiddlesbrough | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2014 | TừBradford City | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2013 | TừMiddlesbrough | ĐếnBradford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2012 | TừOxford United | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2012 | TừMiddlesbrough | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMiddlesbrough U18 | ĐếnMiddlesbrough | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Port Vale | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Port Vale | Hạng Ba Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | FA Cup Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | Hạng Ba Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Port Vale | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Swindon Town | EFL Trophy Anh | 13 | - | - | - | - |