Conor Coady
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Conor Coady |
| Ngày sinh | 25/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Charlton Athletic, Wrexham |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừWrexham | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừLeicester City | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,700,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừEverton | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2022 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnEverton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2015 | TừHuddersfield Town | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
| Ngày06/08/2014 | TừLiverpool U21 | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng470,000 € |
| Ngày31/05/2014 | TừSheffield United | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2013 | TừLiverpool U21 | ĐếnSheffield United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Leicester City | Ngoại Hạng Anh | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Leicester City | FA Cup Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Leicester City | Cúp Liên Đoàn Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leicester City | Hạng Nhất Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Leicester City | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2022-2023 | England | UEFA Nations League | 5 | - | - | - | - |