Conor Mitchell

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Conor Mitchell |
| Ngày sinh | 09/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | H&W Welders |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừNewry City AFC | ĐếnH&W Welders | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừDungannon Swifts | ĐếnNewry City AFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừWarrenpoint Town | ĐếnDungannon Swifts | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLarne | ĐếnWarrenpoint Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBurnley | ĐếnLarne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2019 | TừLinfield | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBurnley | ĐếnLinfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừSt. Johnstone | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừBurnley | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2017 | TừChester | ĐếnBurnley | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừBurnley | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBurnley U21 | ĐếnBurnley | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2016 | TừBradford Park Avenue | ĐếnBurnley U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừBurnley U21 | ĐếnBradford Park Avenue | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBurnley U18 | ĐếnBurnley U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Newry City AFC | Hạng Nhất Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Newry City AFC | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Newry City AFC | VĐQG Bắc Ireland | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dungannon Swifts | VĐQG Bắc Ireland | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Newry City AFC | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dungannon Swifts | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 18 | - | - | - | - |