Conor Shaughnessy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Conor Shaughnessy |
| Ngày sinh | 30/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Portsmouth |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừBurton Albion | ĐếnPortsmouth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRochdale | ĐếnBurton Albion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừLeeds United | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừBurton Albion | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừLeeds United | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừMansfield Town | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừLeeds United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừHearts | ĐếnLeeds United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừLeeds United | ĐếnHearts | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLeeds United U21 | ĐếnLeeds United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2016 | TừReading U21 | ĐếnLeeds United U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừReading U18 | ĐếnReading U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Portsmouth | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Hạng Nhất Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portsmouth | Cúp Liên Đoàn Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portsmouth | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portsmouth | Hạng Hai Anh | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Portsmouth | EFL Trophy Anh | 18 | - | - | - | - |