Conor Wilkinson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Conor Wilkinson |
| Ngày sinh | 23/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Solihull Moors |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/08/2024 | TừColchester United | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừMotherwell | ĐếnColchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừWalsall | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừLeyton Orient | ĐếnWalsall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừGillingham | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừDagenham & Redbridge | ĐếnGillingham | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2018 | TừGillingham | ĐếnDagenham & Redbridge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBolton Wanderers | ĐếnGillingham | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừChesterfield | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừBolton Wanderers | ĐếnChesterfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừPortsmouth | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2016 | TừBolton Wanderers | ĐếnPortsmouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2016 | TừNewport County | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừBolton Wanderers | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừBarnsley | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2015 | TừBolton Wanderers | ĐếnBarnsley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừOldham Athletic | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừBolton Wanderers | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/10/2014 | TừOldham Athletic | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2014 | TừBolton Wanderers | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừTorquay United | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2014 | TừBolton Wanderers | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2013 | TừChester | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2013 | TừBolton Wanderers | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMillwall U18 | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Colchester United | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Colchester United U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | VĐQG Scotland | 99 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Colchester United | Hạng Ba Anh | 8 | - | - | - | - |