Corey Edward Brown
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Corey Edward Brown |
| Ngày sinh | 07/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brisbane City |
| Hợp đồng | 01/04/2025 - |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/04/2025 | TừBrisbane Roar | ĐếnBrisbane City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừTBC | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừMelbourne Victory | ĐếnBrisbane Roar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBrisbane Roar | ĐếnMelbourne Victory | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brisbane Roar | Cúp Úc | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brisbane Roar | VĐQG Úc | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | Brisbane Roar | Cúp Úc | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Brisbane Roar | VĐQG Úc | 3 | - | - | - | - |
| 2023 | Brisbane Roar | Cúp Úc | 3 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Brisbane Roar | VĐQG Úc | 3 | - | - | - | - |